Nghĩa tiếng Việt
Tương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緗 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: màu vàng nhạt (của lụa), dùng trong tên sách/hộp sách cổ. Có tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": lụa (糸) màu vàng nhạt — nhớ "tương" như màu nước tương vàng nhạt.
Gương Hán-Việt
tương — không dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến "tương" trong văn Hán.
Mở khoá kiến thức
Biết 緗 (tương) giúp đọc thơ văn cổ mô tả màu sắc vải lụa và bao sách: 縑緗 (lụa vàng nhạt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm xiāng và nghĩa màu vàng nhạt. Chữ xuất hiện trong các tổ hợp như 縑緗 (lụa vàng nhạt) và 緗帙 (bao sách màu vàng nhạt). Trong văn học cổ, 緗 thường chỉ màu sắc của sách vở hoặc lụa dệt. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緗色如淡黄之丝。
Màu 緗 như màu vàng nhạt của lụa.
- 縑緗是古代书籍的代称。
縑緗 là cách gọi chung sách vở thời cổ đại.
- 緗帙中藏有古卷。
Trong bao sách vàng nhạt có chứa cuộn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.