Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

Tương

Âm Hán Việt

tương

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

緗 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: màu vàng nhạt (của lụa), dùng trong tên sách/hộp sách cổ. Có tiểu triện và lục thư thông.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Dùng làm tính từ chỉ màu sắc hoặc danh từ chỉ loại lụa có màu vàng nhạt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": lụa (糸) màu vàng nhạt — nhớ "tương" như màu nước tương vàng nhạt.

Gương Hán-Việt

tương — không dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến "tương" trong văn Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 緗 (tương) giúp đọc thơ văn cổ mô tả màu sắc vải lụa và bao sách: 縑緗 (lụa vàng nhạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緗 seal 1
Tiểu triện
緗 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi âm xiāng và nghĩa màu vàng nhạt. Chữ xuất hiện trong các tổ hợp như 縑緗 (lụa vàng nhạt) và 緗帙 (bao sách màu vàng nhạt). Trong văn học cổ, 緗 thường chỉ màu sắc của sách vở hoặc lụa dệt. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xiāng thanh 1 thanh 4 thanh 2dàn thanh 4huáng thanh 2zhī thanh 1sī. thanh 1

    Màu 緗 như màu vàng nhạt của lụa.

  • 縑緗是古代书籍的代称。jiānxiāng shì gǔdài shūjí de dàichēng. thanh 1

    縑緗 là cách gọi chung sách vở thời cổ đại.

  • 緗帙中藏有古卷。xiāng zhì zhōng cángyǒu gǔ juǎn. thanh 1

    Trong bao sách vàng nhạt có chứa cuộn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ màu sắc của vải — 緇 là màu đen

  • cùng bộ 糸, chữ hiếm liền kề, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.