Từ vựng tiếng Trung
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

㩳 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 雙 (Song, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (手) cho biết nghĩa liên quan đến hành động tay; 雙 cho âm đọc gần sǒng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng" (gần sǒng): hai bàn tay (手) nâng đôi (雙) vật lên — 㩳 là đẩy/nâng bằng tay.

Gương Hán-Việt

tụng — hiếm dùng trong tiếng Việt, chủ yếu gặp trong văn cổ chỉ hành động nâng đỡ

Mở khoá kiến thức

Biết 㩳 mở ra nhóm chữ bộ 手 chỉ hành động tay: 推, 捧, 撑, 拱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 㩳 là hợp thể hình thanh (Han compound): 手 biểu nghĩa 'tay', 雙 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đẩy, nâng lên, đứng thẳng'; nay chủ yếu dùng trong phương ngữ với nghĩa 'đẩy' (đồng nghĩa 推). Là dạng cổ của một số hành động tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用力㩳开了门。tā yònglì sǒng kāi le mén. thanh 1

    Anh ta dùng sức đẩy bật cánh cửa ra.

  • 㩳身而立,不动如山。sǒng shēn ér lì, bù dòng rú shān. thanh 3

    Đứng thẳng người, vững như núi.

  • 方言中㩳有推的意思。fāngyán zhōng sǒng yǒu tuī de yìsi. thanh 1

    Trong phương ngữ, 㩳 mang nghĩa 'đẩy'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sǒng, cùng nghĩa đứng thẳng/kính sợ, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.