Nghĩa tiếng Việt
㩳
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
㩳 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 雙 (Song, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (手) cho biết nghĩa liên quan đến hành động tay; 雙 cho âm đọc gần sǒng.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng" (gần sǒng): hai bàn tay (手) nâng đôi (雙) vật lên — 㩳 là đẩy/nâng bằng tay.
Gương Hán-Việt
tụng — hiếm dùng trong tiếng Việt, chủ yếu gặp trong văn cổ chỉ hành động nâng đỡ
Mở khoá kiến thức
Biết 㩳 mở ra nhóm chữ bộ 手 chỉ hành động tay: 推, 捧, 撑, 拱.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 㩳 là hợp thể hình thanh (Han compound): 手 biểu nghĩa 'tay', 雙 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đẩy, nâng lên, đứng thẳng'; nay chủ yếu dùng trong phương ngữ với nghĩa 'đẩy' (đồng nghĩa 推). Là dạng cổ của một số hành động tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用力㩳开了门。
Anh ta dùng sức đẩy bật cánh cửa ra.
- 㩳身而立,不动如山。
Đứng thẳng người, vững như núi.
- 方言中㩳有推的意思。
Trong phương ngữ, 㩳 mang nghĩa 'đẩy'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.