Nghĩa tiếng Việt
碢
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盢 thuộc bộ 皿 (mãnh, đồ đựng). Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 皿 xác nhận liên quan đến đồ đựng. Xử lý như tượng hình.
Hán-Việt: tục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tục": bộ 皿 (đồ đựng) + âm xù — chiếc bình "tục" lệ truyền từ đời này sang đời khác.
Gương Hán-Việt
tục — liên hệ 俗 (tục lệ, phong tục); cùng âm
Mở khoá kiến thức
Biết 盢 (tục) giúp nhận bộ 皿 trong các chữ đồ đựng cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 盢. Bộ 皿 gợi ý đồ đựng hoặc dụng cụ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盢是皿部的汉字。
Tục là chữ Hán thuộc bộ mãnh.
- 这个字是盢。
Đây là chữ tục.
- 盢在古代文献中出现。
Tục xuất hiện trong tài liệu cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.