Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盢 thuộc bộ 皿 (mãnh, đồ đựng). Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 皿 xác nhận liên quan đến đồ đựng. Xử lý như tượng hình.

Hán-Việt: tục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tục": bộ 皿 (đồ đựng) + âm xù — chiếc bình "tục" lệ truyền từ đời này sang đời khác.

Gương Hán-Việt

tục — liên hệ 俗 (tục lệ, phong tục); cùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 盢 (tục) giúp nhận bộ 皿 trong các chữ đồ đựng cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary glyph-origin cho 盢. Bộ 皿 gợi ý đồ đựng hoặc dụng cụ. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盢是皿部的汉字。xù shì mǐnbù de hànzì. thanh 4

    Tục là chữ Hán thuộc bộ mãnh.

  • 这个字是盢。xù... thanh 4

    Đây là chữ tục.

  • 盢在古代文献中出现。xù zài gǔdài wénxiàn zhōng chūxiàn. thanh 4

    Tục xuất hiện trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc, dễ nhầm

  • cùng âm xù, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.