Nghĩa tiếng Việt
thương xót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恤 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tình cảm) + 血 (Huyết, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: xót thương, cứu giúp người khó khăn.
Hán-Việt: tuất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuất": lòng (忄) cảm thương như máu (血/huyết) chảy — xót thương, trợ cấp người hoạn nạn.
Gương Hán-Việt
"Tuất" trong từ Hán-Việt: 抚恤 (phủ tuất — tiền trợ cấp tử tuất), 体恤 (thể tuất — thông cảm).
Mở khoá kiến thức
Biết 恤 (tuất) mở khoá từ 抚恤金 (tiền tử tuất) và 体恤 (thông cảm, thể hiện sự quan tâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恤 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 血 (huyết/máu — biểu âm). Nghĩa gốc là thương xót, trợ cấp cho người nghèo khó. Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府给牺牲军人家属抚恤金。
Chính phủ cấp tiền tử tuất cho gia đình liệt sĩ.
- 领导要体恤下属的辛苦。
Lãnh đạo cần thông cảm với sự vất vả của cấp dưới.
- 他恤孤念贫,乐善好施。
Anh ấy xót thương trẻ mồ côi người nghèo, vui lòng bố thí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.