Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ria mép; râu; râu mép

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髭 ban đầu là tượng hình vẽ người có ria mép nổi bật. Sau đó được viết thành 頿/頾 — hình thanh với 須 (tua, râu) biểu nghĩa + 此 (thử) biểu âm. Dạng hiện đại dùng bộ 髟 (tóc dài) thay 須. Wiktionary ghi rõ lịch sử tiến hoá tự hình này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": 髟 (tóc) + 此 (thử, biểu âm) — ria mép 髭 chỉ chùm lông trên môi, người "tư" thế thường để ria cho oai phong.

Gương Hán-Việt

tư trong "tư tu" (髭鬚 — ria mép và râu)

Mở khoá kiến thức

Biết 髭 giúp phân biệt 髭 (ria mép) với 鬚 (râu cằm) và 鬓 (tóc mai) trong miêu tả ngoại hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髭 bronze 1
Kim văn
髭 bigseal 1
Đại triện

髭 ban đầu là tượng hình vẽ người với ria mép nổi bật. Về sau viết lại thành 頿/頾 (須 biểu nghĩa + 此 biểu âm). Dạng hiện đại dùng bộ 髟 (tóc/lông) + 此 (biểu âm). Nghĩa chuyên chỉ ria mép (mustache) — tóc trên môi trên, phân biệt với 鬚 (toàn bộ râu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他留着一撇髭。Tā liúzhe yī piě zī. thanh 1

    Anh ta để một chòm ria mép.

  • 髭鬚是古代男子形象的一部分。Zī xū shì gǔdài nánzǐ xíngxiàng de yī bùfen. thanh 1

    Ria mép và râu là một phần hình tượng người đàn ông cổ đại.

  • 诗人的髭有些花白了。Shīrén de zī yǒuxiē huābái le. thanh 1

    Ria mép của thi nhân đã hơi bạc trắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, cùng liên quan tóc/râu, dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, cùng chỉ loại râu tóc trên mặt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.