Nghĩa tiếng Việt
Phải
Âm Hán Việt
tua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 12 nét
須 = 彡 (biểu nghĩa: lông/tóc) + 頁 (biểu nghĩa: đầu người); chữ tượng hình/hội ý cổ. Wiktionary ghi ls=p (pictographic compound): hình một cái đầu người có lông râu hai bên — nguyên nghĩa là bộ râu. Sau mượn âm để chỉ 'cần phải'.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm phó từ hoặc động từ năng nguyện đứng trước động từ để biểu thị sự bắt buộc, cần thiết.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tua": đầu người (頁) có lông tua (彡) mọc ra hai bên — bộ râu tua tủa; sau mượn nghĩa 'cần phải' vì râu là điều tất nhiên mọc ra.
Gương Hán-Việt
tua trong 必须 (tất tua — nhất thiết phải), 须要 (tua yếu — cần phải)
Mở khoá kiến thức
Biết 須 mở khoá từ thông dụng 必须, 须要, 须知 — những từ diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
須 vốn là hình vẽ: 彡 (lông/tóc) bên cạnh 頁 (đầu người) — mô tả bộ râu mọc hai bên mặt. Wiktionary xác nhận: ls=p, 'a head with hair on its side — beard; whiskers — original character of 鬚'. Sau đó nghĩa 'râu' được tách sang 鬚, còn 須 mang nghĩa mượn 'cần phải, tất yếu'. Dạng giáp cốt, kim văn, bạch thư, đại triện, tiểu triện đều ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 參加考試必須提前報名。
Tham dự kỳ thi nhất thiết phải đăng ký trước.
- 須知安全第一。
Cần biết: an toàn là trên hết.
- 完成這項工作須要耐心。
Hoàn thành công việc này cần phải có sự kiên nhẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.