Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緦 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm sī. Wiktionary ghi nghĩa cụ thể: vải gai mịn dùng may đồ tang. Chưa có phân tích cấu trúc thành phần rõ ràng. Có ảnh Tiểu triện và Lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": sợi tơ (糸) mịn như tơ tư (tư = riêng tư, nhỏ nhoi) — vải gai mịn nhỏ dùng tang phục cho người thân xa.

Gương Hán-Việt

"tư" ít gặp với chữ này; xuất hiện trong 緦麻 (tư ma = tang phục cấp thấp nhất)

Mở khoá kiến thức

Biết 緦 giúp hiểu hệ thống tang phục ngũ phục (五服) trong Nho giáo và văn hóa tang lễ cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緦 seal 1
Tiểu triện
緦 liushutong 1
Lục thư thông

緦 (sī) thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Nghĩa: loại vải gai mịn (fine hemp) thường dùng may đồ tang phục; chỉ mức độ tang thấp nhất (緦麻服). Wiktionary xác nhận nghĩa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về gốc chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緦麻是五服中最輕的一服。sīmá shì wǔ fú zhōng zuì qīng de yī fú. thanh 1

    Tư ma là loại tang phục nhẹ nhất trong ngũ phục.

  • 緦服用細麻布製成。sī fú yòng xì mábù zhì chéng. thanh 1

    Tang phục 緦 được may bằng vải gai mịn.

  • 緦親指五服以內的遠親。sīqīn zhǐ wǔfú yǐnèi de yuǎnqīn. thanh 1

    緦親 chỉ những người thân xa trong phạm vi ngũ phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sī, thông dụng hơn (tơ lụa)

  • cùng âm sī, thông dụng hơn, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.