Nghĩa tiếng Việt
hạt giống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籽 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: hạt gạo/ngũ cốc) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 米 chỉ đây là hạt lương thực, phần 子 cho âm đọc zǐ.
Hán-Việt: tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tử": hạt gạo 米 nhỏ như đứa con 子 — 籽 là hạt giống, mầm sống bé nhỏ.
Gương Hán-Việt
tử trong 'hạt tử' — hạt giống; 种籽 (hạt giống), 菜籽 (hạt rau)
Mở khoá kiến thức
Biết 籽 mở khoá từ 菜籽 (hạt rau), 棉籽 (hạt bông), 种籽 (hạt giống) trong nông nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 米 (mễ) biểu nghĩa chỉ hạt gạo/ngũ cốc nhỏ, 子 (tử) biểu âm. 籽 chỉ hạt giống của cây — hạt nhỏ dùng để gieo trồng. Chữ khá mới về mặt lịch sử, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民把菜籽撒在田里。
Nông dân rải hạt rau xuống ruộng.
- 这些棉籽可以用来榨油。
Những hạt bông này có thể dùng để ép dầu.
- 他仔细挑选了最好的种籽。
Anh ấy cẩn thận chọn những hạt giống tốt nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.