Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Yao

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秶 thuộc bộ 禾 (hoà – lúa), là dị thể của 粢 (tư), chỉ loại kê dùng trong nghi lễ tế tự. Wiktionary ghi: alt form of 粢 (millet). Chưa có phân tích compound riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": cây lúa (禾) đặc biệt dành cho tế lễ — hạt kê tư dâng thần, không được ăn thường ngày.

Gương Hán-Việt

tư lương (粢糧 – lương thực tế lễ), ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 秶/粢 giúp đọc văn bản nghi lễ tế tự và kinh điển Nho giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秶 seal 1
Tiểu triện

Dị thể của 粢 (tư – kê tế lễ), thuộc bộ 禾 (hoà – lúa). Wiktionary xác nhận: alt form of 粢, nghĩa là kê hoặc ngũ cốc dùng trong tế lễ. Tiểu triện đã ghi nhận. Nghĩa gốc là các loại ngũ cốc dâng cúng thần linh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秶是古代祭祀中使用的谷物。Zī shì gǔdài jìsì zhōng shǐyòng de gǔwù. thanh 1

    Tư là loại ngũ cốc dùng trong tế lễ thời cổ đại.

  • 庙堂中供奉着秶黍。Miàotáng zhōng gōngfèng zhe zīshǔ. thanh 4

    Trong miếu đường cúng dâng kê và thổ kê.

  • 秶稷是社稷的象征。Zījì shì shèjì de xiàngzhēng. thanh 1

    Ngũ cốc là biểu tượng của đất nước (xã tắc).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 秶 là dị thể của 粢, cùng một nghĩa

  • cùng bộ 禾, đều chỉ ngũ cốc tế lễ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.