Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thóc nếp, lúa nếp

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粢 gồm bộ 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo, ngũ cốc) ở dưới và phần trên là 次 hoặc biến thể. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}; Tiểu triện có ảnh. Chưa có phân tích chi tiết, xếp cấu trúc suy luận từ bộ thủ.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ 米 (gạo) ở nền — thóc nếp "tư" dâng lên bàn thờ tổ tiên, hạt gạo thiêng liêng nhất trong lễ tế.

Gương Hán-Việt

tư — không dùng độc lập trong tiếng Việt; gặp trong từ "thứ tư" không liên quan

Mở khoá kiến thức

Biết 粢 mở khoá từ vựng tế tự và nghi lễ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粢 seal 1
Tiểu triện

粢 (Hán-Việt: tư, đọc zī) chỉ loại ngũ cốc dâng cúng tế lễ — thường là kê hoặc lúa nếp. Bộ 米 xác nhận liên quan đến ngũ cốc. Chữ này thuộc từ vựng tế tự cổ, không phổ biến trong bạch thoại. Không có phân tích Wiktionary chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粢盛丰洁,用于祭祀。zī chéng fēng jié, yòng yú jìsì. thanh 1

    Thóc nếp đầy đặn và sạch sẽ, dùng trong tế lễ.

  • 古代以粢稷为祭品。gǔdài yǐ zī jì wéi jìpǐn. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thóc nếp và kê làm đồ tế phẩm.

  • 粢是祭祀中不可缺少的供品。zī shì jìsì zhōng bùkě quēshǎo de gōngpǐn. thanh 1

    Thóc nếp là đồ cúng không thể thiếu trong tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, cùng chỉ gạo nếp

  • cùng ngữ nghĩa tế lễ ngũ cốc, dễ nhầm trong văn ngôn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.