Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

trừng trị, răn đe

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惩 = 徵/征 (Chinh, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ nghĩa liên quan đến tâm lý, hành xử; bộ 征 cho âm đọc cheng/trừng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừng": 心 (tâm, lòng) chịu 征 (trừng phạt) — bị trừng phạt là nỗi đau tận tâm can.

Gương Hán-Việt

"trừng" trong "trừng phạt", "trừng trị", "trừng giới"

Mở khoá kiến thức

Biết 惩 (trừng) giúp nhận ra: 惩罚 (trừng phạt), 惩治 (trừng trị), 惩戒 (trừng giới), 惩处 (xử phạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惩 seal 1
Tiểu triện

Chữ 惩 (phồn thể 懲) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — sự trừng phạt tác động đến lòng người; bộ 徵 (chinh) biểu âm cheng. Nghĩa gốc là trừng phạt, cảnh cáo, khiến người sai phải ăn năn trong lòng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因违法被惩罚了。Tā yīn wéifǎ bèi chéngfá le. thanh 1

    Anh ấy bị phạt vì vi phạm pháp luật.

  • 严惩腐败行为是必要的。Yán chéng fǔbài xíngwéi shì bìyào de. thanh 2

    Trừng phạt nghiêm khắc hành vi tham nhũng là cần thiết.

  • 学校对违规学生进行了惩戒。Xuéxiào duì wéiguī xuéshēng jìnxíngle chéngjiè. thanh 2

    Nhà trường đã kỷ luật học sinh vi phạm.

  • 惩一儆百。Chéng yī jǐng bǎi. thanh 2

    Phạt một người để răn đe trăm người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 惩, dễ nhầm hai chữ

  • cùng âm chéng, nghĩa trong vắt, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.