Từ vựng tiếng Trung
chéng*chǔ

Nghĩa tiếng Việt

Trừng xử — trừng phạt và xử lý theo quy định pháp luật hoặc kỷ luật; mang tính chính thức, dùng trong ngữ cảnh tư pháp, hành chính.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (truy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng, pháp lý; dùng trong văn bản hành chính, tin tức. Khác với 惩罚 (nhẹ hơn, có thể dùng trong đời thường).

Câu ví dụ

  • 违规人员将依法受到严厉惩处。Wéiguī rényuán jiāng yīfǎ shòudào yánlì chéngchǔ. thanh 2

    Người vi phạm sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật.

  • 腐败官员受到了应有的惩处。Fǔbài guānyuán shòudào le yīngyǒu de chéngchǔ. thanh 3

    Quan chức tham nhũng đã bị trừng phạt xứng đáng.

  • 学校对作弊学生进行了相应的惩处。Xuéxiào duì zuòbì xuéshēng jìnxíng le xiāngyìng de chéngchǔ. thanh 2

    Trường học đã có hình thức trừng phạt phù hợp với các học sinh gian lận.

  • 法律必须对犯罪行为予以惩处。Fǎlǜ bìxū duì fànzuì xíngwéi yǔyǐ chéngchǔ. thanh 3

    Pháp luật phải trừng phạt hành vi phạm tội.

Kết hợp thường gặp

  • 依法惩处yīfǎ chéngchǔ thanh 1

    trừng phạt theo pháp luật

  • 严厉惩处yánlì chéngchǔ thanh 2

    trừng phạt nghiêm khắc

  • 受到惩处shòudào chéngchǔ thanh 4

    bị trừng phạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.