Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là người phạm tội hoặc hành vi vi phạm pháp luật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trừng xử
Từng chữ
- 惩trừngtrừng trị, răn đe
- 处xửnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, pháp lý; dùng trong văn bản hành chính, tin tức. Khác với 惩罚 (nhẹ hơn, có thể dùng trong đời thường).
Câu ví dụ
- 违规人员将依法受到严厉惩处。
Người vi phạm sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật.
- 腐败官员受到了应有的惩处。
Quan chức tham nhũng đã bị trừng phạt xứng đáng.
- 学校对作弊学生进行了相应的惩处。
Trường học đã có hình thức trừng phạt phù hợp với các học sinh gian lận.
- 法律必须对犯罪行为予以惩处。
Pháp luật phải trừng phạt hành vi phạm tội.
Kết hợp thường gặp
- 依法惩处
trừng phạt theo pháp luật
- 严厉惩处
trừng phạt nghiêm khắc
- 受到惩处
bị trừng phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.