Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, pháp lý; dùng trong văn bản hành chính, tin tức. Khác với 惩罚 (nhẹ hơn, có thể dùng trong đời thường).
Câu ví dụ
- 违规人员将依法受到严厉惩处。
Người vi phạm sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật.
- 腐败官员受到了应有的惩处。
Quan chức tham nhũng đã bị trừng phạt xứng đáng.
- 学校对作弊学生进行了相应的惩处。
Trường học đã có hình thức trừng phạt phù hợp với các học sinh gian lận.
- 法律必须对犯罪行为予以惩处。
Pháp luật phải trừng phạt hành vi phạm tội.
Kết hợp thường gặp
- 依法惩处
trừng phạt theo pháp luật
- 严厉惩处
trừng phạt nghiêm khắc
- 受到惩处
bị trừng phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.