Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掷 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 郑 (Trịnh, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 擲, thay 鄭 bằng 郑. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay ném, 郑 cho âm gần zhì.
Hán-Việt: trịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trịch": tay (扌) họ Trịnh (郑) ném đồ vật — hình ảnh người ném lao mang họ Trịnh.
Gương Hán-Việt
"trịch" trong 投掷 (đầu trịch — ném, phóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 掷 mở khoá từ thể thao: 投掷 (đầu trịch, ném), 掷铁饼 (ném đĩa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掷 là dạng giản thể của 擲 (trịch). 擲 là chữ hình thanh với bộ 手 (tay) biểu nghĩa và 鄭 biểu âm. Chỉ thấy dạng Lục thư thông — chữ tạo muộn. Nghĩa gốc là ném, phóng bằng tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 运动员用力投掷铅球。
Vận động viên dùng sức ném tạ.
- 他把石头掷进水里。
Anh ấy ném hòn đá xuống nước.
- 投掷是田径运动的重要项目。
Ném tạ là môn thi quan trọng trong điền kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.