Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

rơi xuống

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掷 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 郑 (Trịnh, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 擲, thay 鄭 bằng 郑. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay ném, 郑 cho âm gần zhì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trịch": tay (扌) họ Trịnh (郑) ném đồ vật — hình ảnh người ném lao mang họ Trịnh.

Gương Hán-Việt

"trịch" trong 投掷 (đầu trịch — ném, phóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 掷 mở khoá từ thể thao: 投掷 (đầu trịch, ném), 掷铁饼 (ném đĩa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掷 liushutong 1掷 liushutong 2
Lục thư thông

掷 là dạng giản thể của 擲 (trịch). 擲 là chữ hình thanh với bộ 手 (tay) biểu nghĩa và 鄭 biểu âm. Chỉ thấy dạng Lục thư thông — chữ tạo muộn. Nghĩa gốc là ném, phóng bằng tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 运动员用力投掷铅球。Yùndòng yuán yòng lì tóuzhì qiānqiú. thanh 4

    Vận động viên dùng sức ném tạ.

  • 他把石头掷进水里。Tā bǎ shítou zhì jìn shuǐ lǐ. thanh 1

    Anh ấy ném hòn đá xuống nước.

  • 投掷是田径运动的重要项目。Tóuzhì shì tiánjìng yùndòng de zhòngyào xiàngmù. thanh 2

    Ném tạ là môn thi quan trọng trong điền kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần bên trong 掷, dễ nhầm là chính chữ

  • cùng nghĩa ném, bộ 手, nhưng cấu trúc đơn giản hơn

  • cùng nghĩa ném, thường dùng hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.