Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hẹp; hẹp hòi; họ Trách

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迮 thuộc bộ 辵 (đi lại), chỉ sự chật hẹp, bị ép buộc. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": đường 辵 trách nhiệm hẹp — con đường hẹp ép buộc phải đi thẳng, không có lối thoát.

Gương Hán-Việt

trách — họ người và từ cổ chỉ sự hẹp hòi trong văn học cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 迮 giúp đọc văn bản cổ Trung Quốc mô tả địa thế hẹp hay tâm lý bức bách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迮 seal 1
Tiểu triện

迮 thuộc bộ 辵 (đi lại), chỉ trạng thái hẹp hòi, bị ép buộc, vội vã. Có các nghĩa: ép buộc, hẹp, vội vàng. Cũng là họ 迮. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山間小路迫迮難行。shānjiān xiǎolù pòzé nán xíng. thanh 1

    Đường núi hẹp chật khó đi.

  • 他被迫迮,無路可退。tā bèi pòzé, wú lù kě tuì. thanh 1

    Anh bị ép buộc vào tình thế không có đường lui.

  • 迮徑彎曲,穿越森林。zé jìng wānqū, chuānyuè sēnlín. thanh 2

    Con đường hẹp quanh co xuyên qua rừng rậm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zé, nghĩa là trách nhiệm

  • cùng âm zé, nghĩa là đầm lầy, ân huệ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.