Nghĩa tiếng Việt
nhà ở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
宅 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 乇 (Thác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 chỉ ngôi nhà, nơi cư trú; bộ 乇 cho âm zhái/trạch. Nghĩa là nhà ở, dinh thự, cư trú.
Hán-Việt: trạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạch": mái nhà 宀 che bóng 乇 (gốc cây cắm xuống) — ngôi trạch là nơi cắm rễ, định cư lâu dài.
Gương Hán-Việt
"trạch" trong "trạch phủ" (dinh cơ), "cố trạch" (nhà cũ), "từ trạch" (ân huệ — nghĩa phái sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 宅 (trạch) giúp nhận ra: 住宅 (nhà ở), 宅男 (chàng trai ở lì nhà), 豪宅 (biệt thự sang trọng), 故宅 (nhà cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 宅 là chữ hình thanh: bộ 宀 (miên, mái nhà) biểu nghĩa — nơi cư trú, có mái che; bộ 乇 (thác) biểu âm zhái. Có đầy đủ bốn dạng: giáp cốt, kim văn, tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa gốc là nơi ở, nhà cửa; trong tiếng Trung hiện đại còn chỉ người ở lì trong nhà (宅男/宅女, otaku).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.