Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé; tinh xảo; mịn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

細 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ mảnh) + 囟 (Tín, biểu âm); chữ hình thanh. Lưu ý: phần bên phải bị biến dạng thành hình tương tự 田 sau nhà Hán, nhưng không có quan hệ nghĩa với 田 (ruộng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế" (đọc thông thường) / dạng này đọc "tới": bộ Mịch (sợi tơ) nhỏ mịn — sợi tơ mảnh nhất là thứ "tế" nhất.

Gương Hán-Việt

"tế" trong tế nhị, tinh tế, tế bào (dạng phổ biến hơn); dạng này ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 細 mở khoá: 細心 (cẩn thận), 仔細 (tỉ mỉ), 細節 (chi tiết), 細小 (nhỏ nhắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

細 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) là thành phần biểu nghĩa — sợi tơ mảnh gợi ý nghĩa 'nhỏ, mịn, tinh tế'. 囟 là thành phần biểu âm. Sau thời Hán, phần biểu âm bị biến dạng thành hình dạng giống 田, nhưng đây là biến dạng chữ viết, không phải thay đổi ngữ nghĩa — 田 (ruộng) hoàn toàn vô quan hệ với 細.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的头发又細又长。tā de tóufa yòu xì yòu cháng. thanh 1

    Tóc cô ấy vừa mảnh vừa dài.

  • 请注意細节。qǐng zhùyì xìjié. thanh 3

    Xin hãy chú ý đến chi tiết.

  • 他做事很仔細。tā zuòshì hěn zǐxì. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 細

  • cùng bộ Mịch và âm tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.