Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lụa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絲 = 糸 + 糸; chữ hội ý. Hai cuộn tơ (糸) kết hợp tượng trưng cho lụa — vải được se từ nhiều sợi tơ nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tơ": hai cuộn tơ (糸+糸) ghép lại — 絲 là lụa, sợi mảnh như tơ nhện hay dây đàn.

Gương Hán-Việt

"tơ" trong "tơ lụa" (絲綢), "tơ tằm" (蠶絲).

Mở khoá kiến thức

Biết 絲 (tơ) mở khoá: tơ lụa (絲綢), Con đường tơ lụa (絲綢之路), một tơ một hào (一絲一毫).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絲 oracle 1
Giáp cốt văn
絲 bronze 1
Kim văn
絲 bigseal 1
Đại triện
絲 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: hai bộ 糸 ghép tượng trưng hai cuộn tơ xoắn thành sợi lụa. Giáp cốt văn và kim văn đã có dạng này. Dạng phồn thể, giản thể là 丝.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件旗袍用真絲製成。zhè jiàn qípáo yòng zhēnsī zhìchéng. thanh 4

    Chiếc sườn xám này làm từ lụa thật.

  • 細如蠶絲的頭髮。xì rú cánsī de tóufa. thanh 4

    Mái tóc mảnh như tơ tằm.

  • 絲綢之路連接東西方。Sīchóu zhī lù liánjié dōng xīfāng. thanh 1

    Con đường tơ lụa nối liền Đông và Tây.

  • 一絲不苟地完成工作。yī sī bù gǒu de wánchéng gōngzuò. thanh 1

    Hoàn thành công việc tỉ mỉ, không sai sót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 絲, cùng nghĩa và âm

  • bộ thủ cấu thành 絲, đơn độc ít dùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.