Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓵 có bộ 艸 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật. Wiktionary ghi nghĩa "grass curtain" (rèm cỏ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệt": bộ 艸 (Thảo — cỏ cây) → rèm đan bằng cỏ che cửa, đơn giản và tự nhiên.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

蓵 thuộc bộ 艸 — nhóm vật dụng thực vật như 席 (chiếu cỏ), 簾 (rèm tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓵 (jié) thuộc bộ 艸 (cỏ cây), chỉ rèm làm bằng cỏ hoặc lá cây. Wiktionary ghi "obs-std grass curtain". Chữ cực hiếm, không dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人以蓵遮门,避风挡雨。gǔrén yǐ jié zhē mén, bì fēng dǎng yǔ. thanh 3

    Người xưa dùng 蓵 rèm cỏ che cửa, tránh gió mưa.

  • 蓵是古代农家常用的简陋门帘。jié shì gǔdài nóngjiā chángyòng de jiǎnlòu ménlián. thanh 2

    蓵 là loại rèm cửa thô sơ thường dùng trong nhà nông thời cổ.

  • 蓵属草部,指以草编成的帘子。jié shǔ cǎo bù, zhǐ yǐ cǎo biān chéng de liánzi. thanh 2

    蓵 thuộc bộ 艸, chỉ tấm rèm đan bằng cỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, nghĩa khác (tiết, khớp); cùng bộ 艸

  • cùng âm jié, nghĩa liên quan (buộc, kết nối)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.