Nghĩa tiếng Việt
ngạch cửa; bậu cửa; bậc cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榍 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Wiktionary mô tả hai nghĩa cổ điển: ngưỡng cửa/bậc cửa (threshold) và một loài cây được mô tả trong văn bản cổ. Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Có tiểu triện.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết" (ngưỡng cửa): bộ 木 (gỗ) — thanh gỗ nằm ngang ở bậc cửa dưới, người qua lại phải bước qua — biên giới của trong và ngoài.
Gương Hán-Việt
tiết trong "tiết thạch" (榍石) — tên khoáng vật sphene trong địa chất học
Mở khoá kiến thức
Biết 榍 giúp đọc hiểu văn bản kiến trúc cổ điển và có thể gặp trong tên khoáng vật tiếng Trung (榍石 = sphene).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
榍 (âm xiè) theo Wiktionary: ngưỡng cửa, doorsill; bậc cửa dưới. Cũng chỉ một loài cây được ghi trong văn bản cổ. Bộ 木 biểu nghĩa liên quan đến gỗ/cây. Wiktionary không phân tích tự nguyên. Chữ có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代门槛又称为榍。
Ngưỡng cửa thời cổ đại còn được gọi là 榍.
- 榍石是一种含钛的硅酸盐矿物。
Sphene là một khoáng vật silicat chứa titan.
- 宾客进门须跨过榍子。
Khách bước vào nhà phải bước qua ngưỡng cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.