Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

giết hết, tiêu diệt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歼 là giản thể của 殲: 歹 (Tồi, biểu nghĩa: chết chóc, tiêu diệt) + 千 (Thiên, biểu âm; thay cho 韱 phức tạp); chữ hình thanh. Nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": bộ Tồi (xương tàn, chết) + bộ Thiên (nghìn) — giết nghìn kẻ thù, tiêu diệt hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

歼 trong 歼灭 (tiêm diệt — tiêu diệt), 歼击机 (tiêm kích — máy bay chiến đấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 歼 (tiêm) mở khoá: 歼灭 (tiêu diệt), 歼击机 (máy bay tiêm kích), 围歼 (bao vây tiêu diệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 歼 là giản thể của 殲: đơn giản hoá bộ âm 韱 thành 千. Hình thanh: 歹 (tồi, biểu nghĩa: chết chóc) + 韱→千 (biểu âm). Nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, không để một ai sống sót.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敌军被全部歼灭。Díjūn bèi quánbù jiānmiè. thanh 2

    Quân địch bị tiêu diệt hoàn toàn.

  • 歼击机是空军的主力战机。Jiānjījī shì kōngjūn de zhǔlì zhànjī. thanh 1

    Máy bay tiêm kích là lực lượng chiến đấu chính của không quân.

  • 这场战役采用了围歼战术。Zhè chǎng zhànyì cǎiyòng le wéijiān zhànshù. thanh 4

    Trận chiến này sử dụng chiến thuật bao vây tiêu diệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần nghĩa trong 歼, dễ nhầm

  • đồng âm jiān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.