Từ vựng tiếng Trung
jiān*miè歼
灭
Nghĩa tiếng Việt
tiêu diệt
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
歼
Bộ: 歹 (xấu)
11 nét
灭
Bộ: 火 (lửa)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '歼' có bộ '歹' có nghĩa là 'xấu', kết hợp với các bộ phận khác tạo nên ý nghĩa tiêu diệt.
- Chữ '灭' có bộ '火' (lửa), thể hiện hành động dập tắt hoặc làm biến mất lửa.
→ Cả hai chữ kết hợp tạo thành nghĩa tổng thể là tiêu diệt hoàn toàn, làm biến mất.
Từ ghép thông dụng
歼灭
tiêu diệt hoàn toàn
歼敌
tiêu diệt kẻ thù
歼击
đánh chặn, tiêu diệt