Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

dần dần; sông Tiệm

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渐 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 斩 (Trảm, biểu âm); là dạng giản thể của 漸. Chữ hình thanh; nghĩa gốc liên quan đến nước thấm dần, mở rộng thành 'từ từ, dần dần'.

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": nước (氵) thấm vào từng nhát chém (斩) - từng chút một, dần dần.

Gương Hán-Việt

'tiệm' trong 'tiệm tiến', 'tuần tiệm'; tiếng Việt 'dần dần'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 逐渐 (dần dần), 渐渐 (từ từ), 循序渐进 (tuần tự tiến lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渐 seal 1
Tiểu triện

渐 là dạng giản thể của 漸, do thay 斬 thành 斩. Chữ phồn thể là hình thanh: 水 (氵) cho nghĩa - nước thấm dần, 斬 cho âm. Nghĩa gốc là 'nước thấm dần vào', từ đó phái sinh nghĩa 'dần dần, từ từ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天气渐渐冷了。tiān qì jiàn jiàn lěng le. thanh 1

    Thời tiết dần dần lạnh đi.

  • 他的中文逐渐进步。tā de zhōng wén zhú jiàn jìn bù. thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy dần dần tiến bộ.

  • 孩子渐渐长大了。hái zi jiàn jiàn zhǎng dà le. thanh 2

    Đứa trẻ dần dần lớn lên.

  • 学习要循序渐进。xué xí yào xún xù jiàn jìn. thanh 2

    Học tập cần tuần tự tiến lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 斩, chỉ khác bộ trái (忄 vs 氵)

  • phần phải giống nhau, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm jiàn, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.