Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
rì*jiàn日

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng, dần dần từng ngày

Âm Hán Việt

nhật tiệm

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ hai âm tiết để chỉ sự thay đổi dần dần theo thời gian

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhật tiệm

Từng chữ

  • 日nhậtMặt Trời; ngày
  • 渐tiệmdần dần; sông Tiệm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的病情日渐好转。Tā de bìngqíng rìjiàn hǎozhuǎn. thanh 1
  • 随着科技发展,我们的生活日渐便利。Suízhe kēqì fāzhǎn, wǒmen de shēnghuó rìjiàn biànlì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.