Nghĩa tiếng Việt
sáng, rõ ràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晰 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ánh sáng) + 析 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhật gợi ý sự rõ ràng, sáng sủa; 析 cung cấp âm (xī). Ánh sáng rọi vào khiến mọi thứ rõ ràng.
Hán-Việt: tich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": ánh sáng (日) rọi tích tắc phân tích (析/tích) từng chi tiết — tích rõ, rõ ràng minh bạch.
Gương Hán-Việt
tích trong 清晰 (thanh tích — rõ ràng, sắc nét)
Mở khoá kiến thức
Biết 晰 (tích) mở khoá: 清晰 (rõ ràng), 明晰 (minh bạch), 清晰可见 (nhìn thấy rõ ràng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晰 là chữ hình thanh: bộ 日 biểu nghĩa (ánh sáng — rõ ràng, sáng tỏ), không có lsCodes cụ thể. Nghĩa gốc và duy nhất là rõ ràng, minh bạch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.