Nghĩa tiếng Việt
da trắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皙 có bộ 白 (bạch, trắng) và phần dưới mang âm đọc, nhưng cấu trúc chi tiết không được Wiktionary phân tích rõ. Chữ chỉ da trắng sáng trong văn học (Literary Chinese). Dạng tiểu triện còn ghi lại.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": 皙 — bộ 白 (trắng) + phần dưới; "tích" như "tinh tế" — làn da (皙) trắng tinh khiết.
Gương Hán-Việt
"Tích" ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong mỹ từ về nước da.
Mở khoá kiến thức
Biết 皙 giúp đọc 白皙 (bạch tích — da trắng sáng) trong văn học và miêu tả ngoại hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皙 là tính từ cổ (literary) mô tả làn da trắng hoặc nhợt nhạt. Bộ 白 (trắng) gợi màu sắc. Chữ cũng có nghĩa cổ là một loại táo trắng. Dạng tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她皮肤白皙,令人羡慕。
Làn da cô ấy trắng sáng, đáng ngưỡng mộ.
- 白皙的肤色在古代被视为美的标准。
Da trắng sáng thời xưa được coi là tiêu chuẩn của cái đẹp.
- 他虽常在户外,肤色依然白皙。
Dù thường ở ngoài trời, làn da anh ấy vẫn trắng sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.