Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một tỉ; tỉ; Tỉ Quy (tên đất, ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秭 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa) + 𠂔 (biểu âm, không có âm đọc Hán-Việt chuẩn); chữ hình thanh. Dùng làm từ số học Hán cổ chỉ số rất lớn (10⁹ đến 10²⁴ tuỳ hệ đếm), và là tên đất Tỉ Quy (Zigui) ở Hồ Bắc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ" (tỉ tỉ, số lớn): bộ 禾 (lúa) + biểu âm — số đơn vị lớn trong toán học cổ, và là quê hương của Khuất Nguyên (Tỉ Quy).

Gương Hán-Việt

秭歸 (tỉ quy) = huyện Tỉ Quy, quê Khuất Nguyên; một tỉ (10⁹)

Mở khoá kiến thức

Biết 秭 đọc được đơn vị số học cổ Trung Quốc và địa danh 秭歸 trong thơ lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秭 oracle 1
Giáp cốt văn
秭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 秭 là chữ hình thanh: 禾 (lúa, biểu nghĩa) + 𠂔 (biểu âm). Dùng làm số học: chỉ các đơn vị rất lớn (10⁹, 10¹², hoặc 10²⁴ tuỳ hệ đếm cổ điển). Cũng là tên địa danh 秭歸 (Zigui, Hồ Bắc) — nơi sinh nhà thơ Khuất Nguyên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秭是古代大数单位之一。zǐ shì gǔdài dàshù dānwèi zhī yī. thanh 3

    Tỉ (秭) là một trong các đơn vị số lớn thời cổ đại.

  • 秭归是屈原的故乡。Zǐguī shì Qūyuán de gùxiāng. thanh 3

    Tỉ Quy là quê hương của Khuất Nguyên.

  • 古人用秭计量极大的数目。gǔrén yòng zǐ jìliàng jí dà de shùmù. thanh 3

    Người xưa dùng 秭 để đo lường các số cực lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc zǐ, nghĩa chị gái — dễ nhầm âm

  • cùng đọc zǐ, cùng bộ 木 trong các tự điển — hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.