Nghĩa tiếng Việt
biên giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陲 là chữ hình thanh: bộ 阜 (phụ) biểu nghĩa chỉ địa hình vùng biên giới núi đất; 垂 (thuỳ) biểu âm cung cấp âm đọc chuí.
Hán-Việt: thuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỳ": 阜 (đất dốc) + 垂 (thuỳ, biểu âm) — biên giới 陲 là vùng đất "thuỳ" xuống ở rìa ngoài lãnh thổ, xa xôi hiu quạnh.
Gương Hán-Việt
thuỳ trong "biên thuỳ" (边陲 — vùng biên giới, miền biên cương)
Mở khoá kiến thức
Biết 陲 giúp đọc từ 边陲 (biên thuỳ) trong thơ Đường và văn bản địa lý lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陲 là chữ hình thanh gồm 阜 (phụ, gò đất/núi, biểu nghĩa) + 垂 (thuỳ, biểu âm). Nghĩa là biên giới, vùng biên cương. Gặp trong thơ Đường và văn cổ trong từ 边陲 (biên thuỳ — vùng biên giới).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 边陲小镇风景秀美。
Thị trấn nhỏ vùng biên giới có cảnh sắc tươi đẹp.
- 将士们守卫边陲,保家卫国。
Tướng sĩ bảo vệ biên cương, giữ nhà vệ quốc.
- 南山陲是诗人隐居之地。
Chân núi Nam Sơn là nơi ẩn cư của thi nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.