Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

đấm; đập; nện; đánh; dọng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捶 là chữ hình thanh: 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 垂 (Thuỳ, biểu âm). Chữ chỉ hành động đập/đánh xuống bằng tay nắm hoặc vật cứng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chuí/đập

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuỳ": tay (手 - thủ) nắm đấm xuống thùm thụp — 捶 như tiếng thuỳ thuỳ của đòn đấm vào lưng.

Gương Hán-Việt

"thuỳ" ít dùng đơn lẻ; 捶 gặp trong văn mô tả hành động vật lý, thể dục

Mở khoá kiến thức

Biết 捶 mở khoá: 捶背 (đấm lưng), 捶打 (đập, đánh), 捶胸顿足 (đấm ngực giậm chân — thành ngữ: đau khổ tột độ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 手 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động đập bằng tay; 垂 (thuỳ) cho âm đọc chuí. 捶 chỉ hành động đập, đánh thùm thụp — như đấm lưng cho giãn cơ hoặc đập vải.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她帮奶奶捶背。Tā bāng nǎinai chuí bèi. thanh 1

    Cô bé đấm lưng cho bà.

  • 他捶胸顿足,悔恨交加。Tā chuí xiōng dùn zú, huǐhèn jiāo jiā. thanh 1

    Anh ta đấm ngực giậm chân, đau khổ và hối hận.

  • 工人用锤子捶打铁块。Gōngrén yòng chuízi chuídǎ tiě kuài. thanh 1

    Người thợ dùng búa đập khối sắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, 锤 (chùy) là cái búa — công cụ để 捶

  • chứa trong 捶, 垂 (thuỳ) nghĩa là rủ xuống — biểu âm của 捶

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.