Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, phạt; lỗi lầm; biến khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謪 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 商 (Thương, biểu âm, đọc shāng); chữ hình thanh. Nghĩa: dùng lời mà khiển trách, luận tội.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": dùng lời (言) mà "thương" lượng tội trạng — khiển trách công khai.
Gương Hán-Việt
thương — trong "謪責" (thương trách): lời khiển trách
Mở khoá kiến thức
Biết 謪 giúp đọc văn bản pháp lý cổ điển mô tả hình phạt và lời buộc tội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 謪 = 言 (biểu nghĩa) + 商 (biểu âm), chữ hình thanh. Wiktionary dẫn sang 商 như một dạng biến thể. Nghĩa là khiển trách bằng lời, chỉ ra lỗi lầm. Phiên âm Middle Chinese: ʃɨɐŋ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 官员因失职而遭謪责。
Quan viên vì sơ suất mà bị khiển trách.
- 謪字与言部其他字一同记录刑罚。
Chữ 謪 cùng các chữ bộ 言 khác ghi lại hình phạt.
- 古代法典中有謪罚之记。
Pháp điển cổ đại có ghi hình thức khiển trách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.