Nghĩa tiếng Việt
襥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趥 có bộ 走 (tẩu, đi bộ, chạy), gợi ý liên quan đến chuyển động. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": bộ 走 (tẩu, chạy) — chữ "thu" này mang dáng vẻ chuyển động, nghĩa cụ thể chưa được sách cổ ghi rõ.
Gương Hán-Việt
thu — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 趥 giúp nhận diện chữ hiếm liên quan đến chuyển động trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趥 có bộ 走 (tẩu, đi), gợi ý chuyển động. Wiktionary ghi nhận phát âm qiū/cù nhưng không có định nghĩa (rfdef). Chưa có nguồn học thuật về nghĩa và cấu tạo chính xác.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趥字含义尚不明确。
Nghĩa của chữ 趥 chưa được xác định rõ.
- 趥属于走部。
趥 thuộc bộ 走.
- 趥字形义不详。
Hình và nghĩa chữ 趥 chưa rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.