Nghĩa tiếng Việt
lễ đi săn vào mùa đông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狩 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú) + 守 (Thủ, biểu âm). Chữ hình thanh — 犭 gợi cảnh săn bắt thú vật; 守 cho âm đọc.
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": 狩 = chó (犭) + thủ (守) — đoàn thú vật được giữ lại để săn theo nghi lễ mùa đông.
Gương Hán-Việt
thú (狩) — trong 狩猎 (thú liệp — săn bắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 狩 mở khoá 狩猎 (shòu liè — săn bắt, săn thú) và 围猎/狩猎季节 (mùa săn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 狩 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa, 守 (thủ) biểu âm. Nghĩa gốc: lễ đi săn vào mùa đông — cuộc săn bắt theo nghi lễ của vua chúa phong kiến thực hiện vào cuối năm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天是狩猎的好季节。
Mùa thu là mùa săn bắt tốt.
- 古代皇帝每年举行大规模狩猎。
Hoàng đế thời cổ đại hàng năm tổ chức cuộc săn bắt quy mô lớn.
- 禁止在保护区内狩猎。
Cấm săn bắt trong khu bảo tồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.