Nghĩa tiếng Việt
thình thình; thình thịch (từ tượng thanh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗵 thuộc bộ 口 (khẩu), là chữ tượng thanh hiện đại mô tả tiếng va đập nặng. Chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích học thuật.
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông" (嗵嗵): bộ 口 (âm thanh) — tiếng đập thình thình vang lên như trống trận THÔNG THÔNG THÔNG.
Gương Hán-Việt
嗵嗵 (thông thông) — tiếng thình thình liên tục
Mở khoá kiến thức
Biết 嗵 mở khoá: 嗵嗵 (tiếng thình thình), 嗵地一声 (một tiếng thịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗵 (tōng) là chữ bạch thoại tượng thanh, mô tả tiếng nặng đập xuống: thình thình, thịch thịch. Chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary. Bộ 口 biểu thị đây là âm thanh. Thường viết lặp 嗵嗵 để mô tả tiếng đập liên tục. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他嗵地坐在椅子上。
Anh ta thịch xuống ghế một cái.
- 嗵嗵的炮声传来。
Tiếng đại bác thình thình vọng đến.
- 心跳嗵嗵作响。
Tim đập thình thình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.