Từ vựng tiếng Trung
dēng

Nghĩa tiếng Việt

thình thịch, huỳnh huỵch

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噔 thuộc bộ 口 (khẩu), chủ yếu là chữ tượng thanh mô tả tiếng va đập nặng nề. Chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích học thuật.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng" (噔噔): bộ 口 (miệng/âm thanh) — tiếng chân bước nặng đằng đằng: 噔噔噔 bước lên cầu thang.

Gương Hán-Việt

噔噔 (đằng đằng) — tiếng thình thịch bước chân

Mở khoá kiến thức

Biết 噔 mở khoá: 噔噔 (tiếng bước chân nặng), 噔地一声 (một tiếng thình), 噔噔噔 (bước chân liên tiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

噔 (dēng) là chữ bạch thoại tượng thanh, mô tả tiếng va chạm nặng, tiếng bước chân nặng nề: thình thịch, huỳnh huỵch. Chữ tạo muộn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. Dùng trong: 噔噔 (tiếng bước chân thình thịch), 噔地一声 (một tiếng huỳnh huỵch). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她噔噔地跑上楼梯。tā dēng dēng de pǎo shàng lóutī. thanh 1

    Cô ấy thình thịch chạy lên cầu thang.

  • 噔地一声,箱子掉在地上。dēng de yī shēng, xiāngzi diào zài dì shàng. thanh 1

    Một tiếng thình, cái hộp rơi xuống đất.

  • 他噔噔走进来,神色严肃。tā dēng dēng zǒu jìn lái, shénsè yánsù. thanh 1

    Anh ta bước vào thình thịch, vẻ mặt nghiêm trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dēng, khác nghĩa — 登 là leo lên, 噔 là tiếng thình thịch

  • cùng âm dēng, liên quan đến chân/bước đi — 蹬 là đạp chân, 噔 là tiếng bước nặng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.