Từ vựng tiếng Trung
tōng

Nghĩa tiếng Việt

thình thình; thình thịch (từ tượng thanh)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗵 thuộc bộ 口 (khẩu), là chữ tượng thanh hiện đại mô tả tiếng va đập nặng. Chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích học thuật.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông" (嗵嗵): bộ 口 (âm thanh) — tiếng đập thình thình vang lên như trống trận THÔNG THÔNG THÔNG.

Gương Hán-Việt

嗵嗵 (thông thông) — tiếng thình thình liên tục

Mở khoá kiến thức

Biết 嗵 mở khoá: 嗵嗵 (tiếng thình thình), 嗵地一声 (một tiếng thịch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗵 (tōng) là chữ bạch thoại tượng thanh, mô tả tiếng nặng đập xuống: thình thình, thịch thịch. Chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary. Bộ 口 biểu thị đây là âm thanh. Thường viết lặp 嗵嗵 để mô tả tiếng đập liên tục. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嗵地坐在椅子上。tā tōng de zuò zài yǐzi shàng. thanh 1

    Anh ta thịch xuống ghế một cái.

  • 嗵嗵的炮声传来。tōng tōng de pào shēng chuán lái. thanh 1

    Tiếng đại bác thình thình vọng đến.

  • 心跳嗵嗵作响。xīntiào tōng tōng zuòxiǎng. thanh 1

    Tim đập thình thình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là tượng thanh tiếng va đập — 噔 (dēng) tiếng thình thịch bước chân, 嗵 (tōng) tiếng đập nặng hơn

  • cùng âm tōng, khác nghĩa — 通 là thông suốt, 嗵 là tiếng thình

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.