Từ vựng tiếng Trung
tiào

Nghĩa tiếng Việt

bán thóc ra

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粜 là dạng giản thể của 糶 (bán thóc ra). Wiktionary ghi là dạng xem lại 糶. Bộ 米 (mễ — gạo). Chỉ có hình tiểu triện. Chữ chỉ hành động bán gạo/thóc từ kho dự trữ ra ngoài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếu": Bán thóc gạo (米) ra — 粜 là đem gạo từ kho ra bán, trái với 籴 (mua gạo vào).

Gương Hán-Việt

thiếu (粜 — bán thóc); thiếu cốc (粜谷 — bán thóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 粜 mở khoá cặp đối nghĩa 粜/糴 (bán/mua thóc) trong kinh tế nông nghiệp cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粜 seal 1
Tiểu triện

粜 là dạng giản thể của 糶 (thiếu — bán thóc). Có hình tiểu triện. Chữ đối nghịch với 糴 (địch — mua thóc vào). Ghép 出 (xuất — ra) + 米 (mễ — gạo): ý nghĩa là đem gạo ra ngoài bán. Wiktionary không phân tích hình thể riêng cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旱年粮食紧张,百姓不得不低价粜谷。Hàn nián liángshi jǐnzhāng, bǎixìng bùdébù dī jià tiào gǔ. thanh 4

    Năm hạn hán lương thực thiếu, dân không đành bán thóc giá rẻ.

  • 官府开仓粜米济民。Guānfǔ kāi cāng tiào mǐ jì mín. thanh 1

    Triều đình mở kho bán gạo cứu dân.

  • 粜米是古代常见的集市行为。Tiào mǐ shì gǔdài chángjiàn de jíshì xíngwéi. thanh 4

    Bán gạo là hoạt động chợ phiên thường gặp thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ đối nghĩa: 粜 = bán thóc, 籴 = mua thóc

  • cùng âm tiào, dùng phổ biến hơn rất nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.