Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mua thóc, nhập thóc

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籴 = 入 (Nhập, biểu nghĩa: đưa vào) + 䊮 (biểu âm + biểu nghĩa: lúa thóc); chữ hội ý kiêm hình thanh. Wiktionary ghi ls=ic (hội ý) và ls2=psc (hình thanh) — nghĩa gốc: đưa thóc vào kho = mua thóc.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": thóc gạo (䊮) đưa vào (入) kho — mua thóc nhập kho, đối với 糶 bán ra.

Gương Hán-Việt

籴 trong 籴粮 (địch lương: mua lương thực), đối với 糶 (tiêu: bán thóc ra).

Mở khoá kiến thức

Biết 籴 (địch) mở khoá cặp từ lương thực cổ: 籴 (mua vào) vs 糶 (bán ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籴 bigseal 1
Đại triện
籴 seal 1
Tiểu triện

Chữ vừa hội ý vừa hình thanh: 入 (nhập, đưa vào) + 䊮 (thóc gạo). Nghĩa: nhập thóc vào, mua thóc. Wiktionary xác nhận {{Han compound|入|䊮|t1=in|t2=grain|c1=s|c2=p|ls=ic|ls2=psc}}. Đại triện và tiểu triện đều có dạng 糴 (truyền thống). Đối với 糶 (tiêu/bán thóc ra).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代官府常于秋后籴粮备荒。gǔdài guānfǔ cháng yú qiū hòu dí liáng bèi huāng. thanh 3

    Thời cổ đại, quan phủ thường mua thóc vào sau vụ thu để dự phòng đói kém.

  • 籴贱卖贵,是商人之道。dí jiàn mài guì, shì shāngrén zhī dào. thanh 2

    Mua rẻ bán đắt là đạo lý của thương nhân.

  • 朝廷开仓籴米,以济饥民。cháotíng kāi cāng dí mǐ, yǐ jì jī mín. thanh 2

    Triều đình mở kho mua gạo để cứu dân đói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối nghĩa: 籴 mua thóc vào, 糶 bán thóc ra

  • bộ phận của 籴, 入 là vào/nhập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.