Nghĩa tiếng Việt
tấm thiếp, tấm thiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帖 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn — vật phẳng) + 占 (Chiêm, biểu âm, âm tiē); chữ hình thanh.
Hán-Việt: thiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": miếng vải (巾) nhỏ đặt ngay ngắn (占) — tờ thiếp phẳng mỏng, gửi lời mời.
Gương Hán-Việt
"thiếp" trong 请帖 (thỉnh thiếp — thiếp mời) và 帖子 (thiếp tử — bài viết, thư mục).
Mở khoá kiến thức
Biết 帖 (thiếp) mở khoá 请帖 (thiếp mời) và 帖子 (bài đăng trên mạng) — từ cả truyền thống lẫn hiện đại ở HSK.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 帖 là chữ hình thanh: 巾 biểu nghĩa khăn vải vuông, 占 biểu âm. Nghĩa gốc có thể là tấm vật phẳng; từ đó mở rộng sang nhiều nghĩa: thiếp mời, vâng lời (phục tùng như vải mềm), sách chép chữ mẫu (thiệp học). Chữ đa âm: tiē (phục tùng), tiě (thiếp mời), tiè (sách chép mẫu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她收到了婚礼请帖。
Cô ấy nhận được thiếp mời đám cưới.
- 他在网上发了一个帖子,问大家的意见。
Anh ấy đăng một bài trên mạng, hỏi ý kiến mọi người.
- 书法班的学生每天练习临帖。
Học sinh lớp thư pháp mỗi ngày luyện viết theo mẫu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.