Nghĩa tiếng Việt
tấm thiếp, tấm thiệp
Âm Hán Việt
thiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 8 nét
帖 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn — vật phẳng) + 占 (Chiêm, biểu âm, âm tiē); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại thiệp, giấy tờ hoặc làm lượng từ cho liều thuốc bắc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiếp": miếng vải (巾) nhỏ đặt ngay ngắn (占) — tờ thiếp phẳng mỏng, gửi lời mời.
Gương Hán-Việt
"thiếp" trong 请帖 (thỉnh thiếp — thiếp mời) và 帖子 (thiếp tử — bài viết, thư mục).
Mở khoá kiến thức
Biết 帖 (thiếp) mở khoá 请帖 (thiếp mời) và 帖子 (bài đăng trên mạng) — từ cả truyền thống lẫn hiện đại ở HSK.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 帖 là chữ hình thanh: 巾 biểu nghĩa khăn vải vuông, 占 biểu âm. Nghĩa gốc có thể là tấm vật phẳng; từ đó mở rộng sang nhiều nghĩa: thiếp mời, vâng lời (phục tùng như vải mềm), sách chép chữ mẫu (thiệp học). Chữ đa âm: tiē (phục tùng), tiě (thiếp mời), tiè (sách chép mẫu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她收到了婚礼请帖。
Cô ấy nhận được thiếp mời đám cưới.
- 他在网上发了一个帖子,问大家的意见。
Anh ấy đăng một bài trên mạng, hỏi ý kiến mọi người.
- 书法班的学生每天练习临帖。
Học sinh lớp thư pháp mỗi ngày luyện viết theo mẫu.
- 这匹马被驯服得很帖。
Con ngựa này đã được thuần phục rất ngoan ngoãn
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.