Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa请帖 chủ yếu dùng cho thiếp mời sự kiện truyền thống (đám cưới, tết, lễ lớn); trong giao tiếp hiện đại, lời mời qua điện thoại hoặc mạng xã hội cũng gọi là 邀请 (yāoqǐng).
Câu ví dụ
- 他们已经发出了婚礼的请帖。
Họ đã gửi thiếp mời đám cưới đi rồi.
- 我收到了一张生日派对的请帖。
Tôi nhận được một thiếp mời tiệc sinh nhật.
- 请帖上写着宴会的时间和地点。
Trên thiếp mời ghi thời gian và địa điểm của buổi tiệc.
- 她精心设计了婚礼请帖,非常精美。
Cô ấy thiết kế thiếp mời đám cưới rất tỉ mỉ, cực kỳ đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 婚礼请帖
thiếp mời đám cưới
- 发请帖
gửi thiếp mời
- 收到请帖
nhận được thiếp mời
- 设计请帖
thiết kế thiếp mời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.