Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

vợ lẽ, nàng hầu; (tiếng xưng hô của con gái)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妾 = 立 (Lập) + 女 (Nữ); chữ hội ý theo Wiktionary — có thể là hình tượng người phụ nữ đội mũ hoặc có dấu hiệu phục tùng trên đầu. Nghĩa: vợ lẽ; đại từ khiêm tốn của phụ nữ (tôi — thiếp).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiếp": người nữ (女) đứng hầu (立) — vợ lẽ "thiếp" đứng hầu bên chính thất.

Gương Hán-Việt

"Thiếp" trong từ Hán-Việt: 妾身 (thiếp thân — tiện thiếp — cách phụ nữ tự xưng khiêm tốn), 妻妾 (thê thiếp — vợ lẽ).

Mở khoá kiến thức

Biết 妾 (thiếp) nhận ra cách xưng hô cổ điển của phụ nữ trong văn học và chế độ hôn nhân cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妾 oracle 1
Giáp cốt văn
妾 bronze 1
Kim văn
妾 bigseal 1
Đại triện
妾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 妾 có nguồn gốc không rõ ràng. Có thể là tượng hình người phụ nữ đội mũ (biểu tượng phục tùng), đồng gốc với 女 kết hợp 辛 trên đỉnh; dạng hiện đại 立+女. Thấy từ giáp cốt văn, kim văn, đại triện, tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代贵族可以纳妾。gǔdài guìzú kěyǐ nàqiè. thanh 3

    Thời cổ đại quý tộc có thể lấy vợ lẽ.

  • 妾身不才,请多指教。qièshēn bùcái, qǐng duō zhǐjiào. thanh 4

    Tiện thiếp kém tài, xin chỉ dạy thêm (cách phụ nữ tự khiêm).

  • 妻妾成群在古代并不罕见。qīqiè chéng qún zài gǔdài bìng bù hǎnjiàn. thanh 1

    Vợ lẽ đông đúc thời cổ đại không phải hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan hôn nhân, cùng bộ 女

  • đồng âm Hán-Việt thiếp, nghĩa khác (dán, gần sát)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.