Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

xanh um, tốt tươi

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芊 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 千 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 cho biết chữ liên quan đến thực vật, 千 cho biết âm đọc qiān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 芊 = 艸 (tháu — cỏ) + 千 (thiên — nghìn) — nghìn ngọn cỏ xanh mướt trải dài.

Gương Hán-Việt

"thiên" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 芊 chủ yếu dùng trong thơ ca.

Mở khoá kiến thức

Biết 芊 giúp đọc từ 芊芊 (xanh mướt), 芊绵 (tươi tốt trải dài) trong thơ ca miêu tả thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 芊 là chữ hình thanh (psc): 艸 biểu nghĩa cỏ/thực vật, 千 biểu âm. Nghĩa là cây cối xanh tươi, um tùm, tốt tươi. Hay gặp trong từ láy 芊芊, 芊綿 (xanh mướt, tươi tốt). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芊芊绿草,生机盎然。Qiānqiān lǜ cǎo, shēngjī àngrán. thanh 1

    Cỏ xanh mướt, tràn đầy sức sống.

  • 春日芊绵,令人心旷神怡。Chūn rì qiānmián, lìng rén xīn kuàng shén yí. thanh 1

    Ngày xuân cây cối tươi tốt, tâm hồn thư thái.

  • 芊,草木青葱之貌。Qiān, cǎomù qīngcōng zhī mào. thanh 1

    芊 chỉ vẻ xanh tươi của cỏ cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 芊, hình tương tự

  • cùng bộ 艸, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.