Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

liếm

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舔 = 舌 (Thiệt, biểu nghĩa: lưỡi) + 忝 (Thiểm, biểu âm); chữ hình thanh. Lưỡi là cơ quan thực hiện hành động liếm; 忝 cho âm tiǎn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiểm": lưỡi (舌) thiểm qua — thiểm lướt nhẹ, hành động liếm thoáng qua.

Gương Hán-Việt

"thiểm" ít dùng độc lập; 忝 (thiểm) có nghĩa xấu hổ, nhục nhã

Mở khoá kiến thức

Biết 舔 mở khoá 舔食 (liếm thức ăn), 舔伤口 (liếm vết thương — ẩn dụ xoa dịu tổn thương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舔 là chữ hình thanh: 舌 (thiệt — lưỡi) biểu nghĩa, chỉ rõ hành động dùng lưỡi; 忝 (thiểm) cho âm tiǎn. Nghĩa là liếm, dùng lưỡi để lấy hoặc nếm. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫在舔自己的爪子。māo zài tiǎn zìjǐ de zhuǎzi. thanh 1

    Con mèo đang liếm móng vuốt của mình.

  • 小孩舔了舔冰淇淋。xiǎohái tiǎn le tiǎn bīngqílín. thanh 3

    Đứa trẻ liếm kem một cái.

  • 她舔了舔嘴唇,表示食物很美味。tā tiǎn le tiǎn zuǐchún, biǎoshì shíwù hěn měiwèi. thanh 1

    Cô ấy liếm môi, tỏ ra thức ăn rất ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "thiểm", là phần âm của 舔; 忝 nghĩa là nhục nhã, 舔 nghĩa là liếm

  • cùng âm tiǎn (gần tián), cùng liên quan đến miệng/vị giác; 甜 nghĩa là ngọt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.