Nghĩa tiếng Việt
liếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舔 = 舌 (Thiệt, biểu nghĩa: lưỡi) + 忝 (Thiểm, biểu âm); chữ hình thanh. Lưỡi là cơ quan thực hiện hành động liếm; 忝 cho âm tiǎn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiểm": lưỡi (舌) thiểm qua — thiểm lướt nhẹ, hành động liếm thoáng qua.
Gương Hán-Việt
"thiểm" ít dùng độc lập; 忝 (thiểm) có nghĩa xấu hổ, nhục nhã
Mở khoá kiến thức
Biết 舔 mở khoá 舔食 (liếm thức ăn), 舔伤口 (liếm vết thương — ẩn dụ xoa dịu tổn thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舔 là chữ hình thanh: 舌 (thiệt — lưỡi) biểu nghĩa, chỉ rõ hành động dùng lưỡi; 忝 (thiểm) cho âm tiǎn. Nghĩa là liếm, dùng lưỡi để lấy hoặc nếm. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.