Nghĩa tiếng Việt
đang lúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
適 = 辶(Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 啻 (Sắc, biểu âm; sau được viết thành 啇). Chữ hình thanh — bộ Xước xác định liên quan đến sự di chuyển; phần Sắc biểu âm shì.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích" (適): đi (辶) đến đúng chỗ (啻) — thích hợp, phù hợp vừa vặn.
Gương Hán-Việt
thích — dùng trong "thích hợp" (適合, phù hợp), "thích đáng" (適當, thỏa đáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 適 mở khoá hàng loạt từ: 適合 (thích hợp), 適當 (thích đáng), 舒適 (thoải mái), 適應 (thích nghi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
適 là chữ hình thanh: bộ 辵/辶(Xước — đi đường) biểu ý sự di chuyển đến nơi phù hợp; 啻 (Sắc) biểu âm. Nguyên hình là 𨗁, sau nội bộ được viết thành 啇 rồi 啻. Nghĩa gốc: đi đến (nơi phù hợp); phát triển sang "phù hợp, thích hợp, vừa vặn". Đây là dạng phồn thể của 适 (giản thể). Chữ phổ biến trong cả văn ngôn lẫn hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件衣服很適合你。
Bộ quần áo này rất thích hợp với bạn.
- 他已適應了新的环境。
Anh ấy đã thích nghi với môi trường mới.
- 舒適的环境有助于提高工作效率。
Môi trường thoải mái giúp nâng cao hiệu suất làm việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.