Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shì

Nghĩa tiếng Việt

xem

Âm Hán Việt

thị

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 視 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

視 là chữ hình thanh: 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn) + 示 (Thị, biểu âm). Theo Wiktionary, dạng Sở không có phần 示, gần giống 見 — sau đó 示 được thêm vào để phân biệt và cung cấp âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động quan sát, nhìn nhận hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ thị lực.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": mắt (見) và biểu tượng (示) — nhìn và quan sát; 电视 là 'ánh sáng điện quan sát' = truyền hình.

Gương Hán-Việt

thị trong 视力 (thị lực — thị lực mắt), 电视 (điện thị — truyền hình), 视野 (thị dã — tầm nhìn)

Mở khoá kiến thức

Biết 視 mở khoá 电视 (TV), 视力 (thị lực), 视频 (video), 视野 (tầm nhìn) — nhóm từ cốt lõi tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

視 (Hán-Việt: thị) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 示 (Thị, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn). Dạng Sở giống 見 không có 示. Nghĩa là nhìn, xem xét — hành động dùng mắt quan sát. Liên quan đến 見 (gặp/thấy). Thường gặp trong 电视 (truyền hình), 视力 (thị lực), 视野 (tầm nhìn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天看電視新聞了解世界。Tā měitiān kàn diànshì xīnwén liǎojiě shìjiè. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy xem tin tức truyền hình để hiểu thế giới.

  • 長時間看手機會影響視力。Cháng shíjiān kàn shǒujī huì yǐngxiǎng shìlì. thanh 2

    Nhìn điện thoại lâu sẽ ảnh hưởng đến thị lực.

  • 站在山頂,視野非常開闊。Zhàn zài shāndǐng, shìyě fēicháng kāikuò. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn rất rộng mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 視 là phồn thể, 视 là giản thể — cùng một chữ, cùng nghĩa

  • 見 là biểu nghĩa của 視; 見 = gặp/thấy, 視 = nhìn chủ động

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.