Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

nhìn kỹ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眎 gồm bộ 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) và phần âm 示 (Thị). Đây là dạng biến thể cổ của 視 (nhìn, xem). Bộ mắt (目) kết hợp với thị (示 — chỉ ra) gợi hành động nhìn thấy, quan sát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": Mục (目 — mắt) + thị (示 — chỉ ra) — mắt nhìn thấy (thị), quan sát mọi thứ xung quanh.

Gương Hán-Việt

thị trong "thị giác" (thị lực), "thị sát" (kiểm tra), "điện thị" (truyền hình).

Mở khoá kiến thức

Biết 眎/thị mở khoá: 視力 (thị lực — thị lực), 視察 (thị sát — kiểm tra), 視野 (thị dã — tầm nhìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眎 (shì): dạng biến thể của 視 (nhìn, quan sát). Theo Wiktionary, đây là hình thức thay thế của 視. Bộ 目 (mắt, biểu nghĩa) kết hợp với âm từ 示. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眎是視的异体字。shì shì shì de yìtǐ zì. thanh 4

    眎 là biến thể của chữ 視 (nhìn).

  • 眎字见于古代碑文。shì zì jiàn yú gǔdài bēiwén. thanh 4

    Chữ 眎 xuất hiện trong bia văn cổ đại.

  • 眎与視同义,均指观看。shì yǔ shì tóngyì, jūn zhǐ guānkàn. thanh 4

    眎 và 視 đồng nghĩa, đều có nghĩa nhìn xem.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 視 là dạng chính thức và thông dụng hơn, 眎 là biến thể cổ ít dùng

  • 示 (thị — chỉ ra) là thành phần trong 眎, dễ nhầm khi học các biến thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.