Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước mắt; nước mũi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涕 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng, nước) + 弟 (Đệ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ chất lỏng tiết ra; 弟 cho âm tì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": nước (氵) chảy ra như người em (弟) khóc nhớ anh — vừa nước mắt vừa nước mũi chảy xuống.

Gương Hán-Việt

'thế' trong 'thanh thế' (nước mắt, khóc), ít dùng độc lập; 鼻涕 là từ thông dụng nhất

Mở khoá kiến thức

Biết 涕 mở khoá: 鼻涕 (nước mũi), 涕泪 (nước mắt nước mũi), 痛哭流涕 (khóc lóc thảm thiết)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涕 bronze 1
Kim văn
涕 seal 1
Tiểu triện
涕 liushutong 1涕 liushutong 2
Lục thư thông

涕 là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa chất lỏng chảy ra từ cơ thể; 弟 biểu âm với âm tì. Nghĩa gốc bao gồm cả 'nước mắt' và 'nước mũi'. Trong văn cổ, 涕 thường chỉ nước mắt; 泣 chỉ khóc thút thít. Kim văn và Lục thư thông xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她痛哭流涕,说不出话来。tā tòngkū liú tì, shuō bù chū huà lái. thanh 1

    Cô ấy khóc thảm thiết, không nói nên lời.

  • 感冒了,鼻涕不停地流。gǎnmào le, bítì bù tíng de liú. thanh 3

    Bị cảm, nước mũi chảy không ngừng.

  • 听到噩耗,他涕泪横流。tīng dào èhào, tā tì lèi héng liú. thanh 1

    Nghe tin dữ, anh ấy khóc nức nở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 涕, cùng đọc 'đệ' trong Hán-Việt

  • cùng nghĩa 'nước mắt', cùng bộ thuỷ — 涕 thiên về nước mũi/mắt cổ văn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.