Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh bằng roi; nhanh chóng, mau

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挞 là giản thể của 撻. Anchor ghi {{Han etym}} không có phân tích nội dung. Chữ có bộ 手/扌 (thủ — tay) biểu nghĩa, gợi hành động dùng tay đánh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thát": tay (扌) quất roi mạnh — thát là đánh, trừng phạt bằng đòn roi.

Gương Hán-Việt

"thát" trong 挞伐 (thát phạt — đánh phạt, chinh phạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 挞 (thát) mở khoá 挞伐 (đánh phạt, chinh phạt), 鞭挞 (roi đánh, phê phán mạnh mẽ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挞 seal 1
Tiểu triện

挞 là giản thể của 撻. Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích. Chữ có bộ 扌 (tay) biểu nghĩa, gợi hành động dùng roi/gậy đánh. Nghĩa: đánh bằng roi, trừng phạt, cũng nghĩa là nhanh chóng. 挞伐 là đánh phạt kẻ thù. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代常用鞭挞来惩罚犯人。gǔdài cháng yòng biāntà lái chéngfá fànrén. thanh 3

    Thời cổ đại thường dùng roi đánh để trừng phạt tội nhân.

  • 他的文章对社会弊病进行了深刻的鞭挞。tā de wénzhāng duì shèhuì bìbìng jìnxíng le shēnkè de biāntà. thanh 1

    Bài viết của ông đã phê phán sâu sắc những tệ nạn xã hội.

  • 挞伐不义之人是正义之举。tà fá bùyì zhī rén shì zhèngyì zhī jǔ. thanh 4

    Trừng phạt kẻ bất nghĩa là việc làm chính đáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 撻 là phồn thể của 挞, cùng nghĩa — cần nhận ra mối liên hệ

  • cùng âm tà, nhưng 踏 nghĩa là đạp chân lên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.