Nghĩa tiếng Việt
đánh bằng roi; nhanh chóng, mau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挞 là giản thể của 撻. Anchor ghi {{Han etym}} không có phân tích nội dung. Chữ có bộ 手/扌 (thủ — tay) biểu nghĩa, gợi hành động dùng tay đánh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: thát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thát": tay (扌) quất roi mạnh — thát là đánh, trừng phạt bằng đòn roi.
Gương Hán-Việt
"thát" trong 挞伐 (thát phạt — đánh phạt, chinh phạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 挞 (thát) mở khoá 挞伐 (đánh phạt, chinh phạt), 鞭挞 (roi đánh, phê phán mạnh mẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
挞 là giản thể của 撻. Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích. Chữ có bộ 扌 (tay) biểu nghĩa, gợi hành động dùng roi/gậy đánh. Nghĩa: đánh bằng roi, trừng phạt, cũng nghĩa là nhanh chóng. 挞伐 là đánh phạt kẻ thù. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代常用鞭挞来惩罚犯人。
Thời cổ đại thường dùng roi đánh để trừng phạt tội nhân.
- 他的文章对社会弊病进行了深刻的鞭挞。
Bài viết của ông đã phê phán sâu sắc những tệ nạn xã hội.
- 挞伐不义之人是正义之举。
Trừng phạt kẻ bất nghĩa là việc làm chính đáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.