Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
qiāng錆

Nghĩa tiếng Việt

锖

Âm Hán Việt

thanh

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
16 nét

錆 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ kim loại, 青 cho âm thanh. Chỉ màu xanh của kim loại hoặc rỉ đồng xanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ lớp gỉ kim loại hoặc làm động từ chỉ sự gỉ sét.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thanh": Kim (金) + thanh (青), màu xanh (thanh) của kim loại (kim) là màu gỉ đồng cổ kính, màu đặc trưng của đồ đồng lâu năm.

Gương Hán-Việt

thanh trong 錆色 (thanh sắc: màu xanh kim loại), liên quan đến màu sắc kim loại cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 錆/thanh giúp đọc các thuật ngữ nghệ thuật và mỹ thuật về màu sắc kim loại trong văn hóa Đông Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

錆 (qiāng): chữ hình thanh, gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 青 (Thanh, biểu âm). Chỉ màu xanh lam/xanh lá trên bề mặt kim loại, đặc biệt là gỉ đồng (patina xanh). Cũng có nghĩa màu sắc đặc trưng của kim loại. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 錆色是古铜特有的颜色。qiāng sè shì gǔ tóng tèyǒu de yánsè. thanh 1

    Màu 錆 là màu đặc trưng của đồng cổ.

  • 日本人欣赏铁器的錆之美。rìběn rén xīnshǎng tiě qì de qiāng zhī měi. thanh 4

    Người Nhật trân trọng vẻ đẹp của gỉ sắt trên đồ sắt.

  • 這件铜器表面有錆色。zhè jiàn tóng qì biǎomiàn yǒu qiāng sè. thanh 4

    Bề mặt đồ đồng này có màu gỉ xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 青

    青 (thanh: xanh) là thành phần biểu âm của 錆, cùng âm nhưng nghĩa khác

  • 清

    cùng âm thanh, cùng gốc 青, dễ nhầm khi nghe đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.