Nghĩa tiếng Việt
锖
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
錆 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 金 chỉ kim loại, 青 cho âm thanh. Chỉ màu xanh của kim loại hoặc rỉ đồng xanh.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": Kim (金) + thanh (青) — màu xanh (thanh) của kim loại (kim) là màu gỉ đồng cổ kính, màu đặc trưng của đồ đồng lâu năm.
Gương Hán-Việt
thanh trong 錆色 (thanh sắc — màu xanh kim loại), liên quan đến màu sắc kim loại cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 錆/thanh giúp đọc các thuật ngữ nghệ thuật và mỹ thuật về màu sắc kim loại trong văn hóa Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
錆 (qiāng): chữ hình thanh, gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 青 (Thanh, biểu âm). Chỉ màu xanh lam/xanh lá trên bề mặt kim loại, đặc biệt là gỉ đồng (patina xanh). Cũng có nghĩa màu sắc đặc trưng của kim loại. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 錆色是古铜特有的颜色。
Màu 錆 là màu đặc trưng của đồng cổ.
- 日本人欣赏铁器的錆之美。
Người Nhật trân trọng vẻ đẹp của gỉ sắt trên đồ sắt.
- 這件铜器表面有錆色。
Bề mặt đồ đồng này có màu gỉ xanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.